(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rationeel
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Kinh doanh, Tư duy phản biện

rationeel

/ˌraːʃoˈnel/
quyết định hợp lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "rationeel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gebaseerd op of in overeenstemming met rede of logica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dựa trên lý trí hoặc phán đoán đúng đắn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een rationele beslissing om niet te gaan."

    "Đó là một quyết định hợp lý để không đi."

  • "Hij nam een rationele benadering van het probleem."

    "Anh ấy đã tiếp cận vấn đề một cách hợp lý."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, tính từ 'rationeel' thường được sử dụng để mô tả quyết định hoặc hành động dựa trên lý trí và suy nghĩ logic. Nó tương đương với 'hợp lý' hoặc 'có lý' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het beleid van de overheid is niet altijd rationeel."

    "Chính sách của chính phủ không phải lúc nào cũng hợp lý."

  • "De nieuwe auto is erg duur."

    "Chiếc xe hơi mới thì rất đắt."

  • "Ik weet dat hij morgen zijn huiswerk zal afmaken."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ hoàn thành bài tập về nhà vào ngày mai."

So sánh Tính từ
  • "Het is een rationele beslissing om te investeren in duurzame energie."

    "Đó là một quyết định hợp lý để đầu tư vào năng lượng bền vững."

  • "De Eiffeltoren is hoger dan de Domtoren, maar de Burj Khalifa is het hoogst."

    "Tháp Eiffel cao hơn tháp Dom, nhưng Burj Khalifa là cao nhất."

  • "Ik maak de deur open. (V2-regel: maak is het werkwoord, staat op de tweede positie) Morgen ruim ik mijn kamer op."

    "Tôi mở cửa ra. (Quy tắc V2: 'maak' là động từ, đứng ở vị trí thứ hai) Ngày mai tôi sẽ dọn dẹp phòng của mình."