(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emotioneel
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

emotioneel

[ɛmoʃoˈneːl]
gây xúc động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "emotioneel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevoelens oproepend of uitdrukkend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây xúc động, biểu lộ cảm xúc, khơi gợi cảm xúc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het was een erg emotioneel moment voor de hele familie."

    "Đó là một khoảnh khắc rất xúc động đối với cả gia đình."

  • "Deze film is heel emotioneel, ik heb veel gehuild."

    "Bộ phim này rất cảm động, tôi đã khóc rất nhiều."

  • "Ze reageerde erg emotioneel op het nieuws."

    "Cô ấy đã phản ứng rất xúc động trước tin tức."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ongevoelig(vô cảm, không nhạy cảm) rationeel(hợp lý, lý trí) zakelijk(thực tế, chuyên nghiệp (trong công việc))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'emotioneel' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'gây xúc động', 'biểu lộ cảm xúc' hoặc 'khơi gợi cảm xúc'. Nó thường được sử dụng để mô tả những điều hoặc tình huống có khả năng làm cho người ta cảm thấy xúc động. Ví dụ: 'een emotioneel verhaal' (một câu chuyện cảm động). Từ này không có mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước nó vì nó là một tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)