(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intuïtief
B2
bijwoord B2 Tổng quát

intuïtief

/ɪntɥiˈtif/
bằng trực giác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "intuïtief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op basis van intuïtie; gevoelsmatig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách dựa trên cảm giác hơn là sự kiện hoặc bằng chứng; bằng trực giác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij wist intuïtief dat er iets mis was."

    "Anh ấy trực giác biết rằng có điều gì đó không ổn."

  • "Ze handelde intuïtief en redde het kind van de verdrinkingsdood."

    "Cô ấy hành động theo trực giác và cứu đứa trẻ khỏi chết đuối."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gevoelsmatig(dựa trên cảm tính) instinctief(bản năng)

Trái nghĩa

rationeel(duy lý) beredeneerd(có suy nghĩ, có lý luận)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, tính từ 'intuïtief' thường được dùng như trạng từ để diễn tả hành động được thực hiện một cách trực giác.

Ngữ pháp (Grammatica)