instinctief
Định nghĩa "instinctief" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Volgens het instinct; niet aangeleerd, maar van nature aanwezig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về bản năng, mang tính bản năng, không cần suy nghĩ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kat reageerde instinctief op het plotselinge geluid."
"Con mèo phản ứng theo bản năng trước tiếng động đột ngột."
"Een instinctieve beweging van zelfbehoud."
"Một hành động bản năng tự vệ."
"Ze had een instinctieve hekel aan die persoon."
"Cô ấy có một ác cảm bản năng với người đó."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là tính từ trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'bản năng' trong tiếng Việt khi dùng như tính từ. Nó mô tả hành động, phản ứng hoặc đặc điểm diễn ra một cách tự nhiên, không cần suy nghĩ hoặc học hỏi. Không có mạo từ đi kèm khi dùng như tính từ. Số nhiều của danh từ liên quan 'het instinct' là 'de instincten'.
So sánh với 'instinctief' (danh từ): Trong tiếng Hà Lan, 'het instinct' là danh từ có nghĩa là 'bản năng'. Tuy nhiên, yêu cầu bạn cung cấp từ loại là 'adjective' (tính từ), nên 'instinctief' là đáp án phù hợp.
