(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ironisch
B1
bijwoord B1 Ngôn ngữ học/Giao tiếp

ironisch

/iˈroːnɪs/
một cách mỉa mai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ironisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een ironische manier; met gebruik van ironie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách mỉa mai; sử dụng sự mỉa mai.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij zei ironisch: 'Natuurlijk is dit een geweldig plan.'"

    "Anh ta mỉa mai nói: 'Tất nhiên đây là một kế hoạch tuyệt vời.'"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'ironisch' là một trạng từ (bijwoord) được dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách mỉa mai. Nó tương đương với 'een manier' + 'mỉa mai' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)