(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sarcastisch
B2
adjectief B2 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

sarcastisch

[sɑrˈkɑstis]
cợt nhả
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "sarcastisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het uiten van spot, hoon of kritiek op een manier die het tegenovergestelde zegt van wat bedoeld wordt, vaak met een bijtende of cynische ondertoon.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có ý bông đùa, cợt nhả, thiếu nghiêm túc, đặc biệt là khi nói về những vấn đề nghiêm trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij gaf een sarcastisch antwoord op de vraag over zijn prestaties."

    "Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời cợt nhả cho câu hỏi về thành tích của mình."

  • "Haar sarcastische opmerkingen maakten de sfeer ongemakkelijk."

    "Những lời nhận xét cợt nhả của cô ấy đã khiến bầu không khí trở nên khó xử."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

spottend(chế nhạo) hilarisch(buồn cười (nhưng theo nghĩa tiêu cực, châm biếm)) cynisch(hoài nghi, yếm thế)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'sarcastisch' trong tiếng Hà Lan dùng để diễn tả thái độ bông đùa, cợt nhả, thiếu nghiêm túc, đặc biệt khi nói về những vấn đề nghiêm trọng, giống với nghĩa tiếng Việt của 'cợt nhả'. Nó thường ám chỉ việc nói ngược để châm biếm hoặc chế giễu.

Ngữ pháp (Grammatica)