sarcastisch
Định nghĩa "sarcastisch" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het uiten van spot, hoon of kritiek op een manier die het tegenovergestelde zegt van wat bedoeld wordt, vaak met een bijtende of cynische ondertoon.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có ý bông đùa, cợt nhả, thiếu nghiêm túc, đặc biệt là khi nói về những vấn đề nghiêm trọng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij gaf een sarcastisch antwoord op de vraag over zijn prestaties."
"Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời cợt nhả cho câu hỏi về thành tích của mình."
"Haar sarcastische opmerkingen maakten de sfeer ongemakkelijk."
"Những lời nhận xét cợt nhả của cô ấy đã khiến bầu không khí trở nên khó xử."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'sarcastisch' trong tiếng Hà Lan dùng để diễn tả thái độ bông đùa, cợt nhả, thiếu nghiêm túc, đặc biệt khi nói về những vấn đề nghiêm trọng, giống với nghĩa tiếng Việt của 'cợt nhả'. Nó thường ám chỉ việc nói ngược để châm biếm hoặc chế giễu.
