(Vị trí top_banner)
Hình minh họa jammerlijk
B1
bijwoord B1 Tâm lý học, Cảm xúc

jammerlijk

[ˈjɑmərlaːk]
một cách hối tiếc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "jammerlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een jammerlijke manier; met spijt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự buồn bã hoặc hối tiếc, đặc biệt là một cách châm biếm hoặc hài hước.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij sloot zijn ogen en zuchtte jammerlijk."

    "Anh ấy nhắm mắt lại và thở dài một cách đáng tiếc."

  • "Het project eindigde jammerlijk."

    "Dự án đã kết thúc một cách đáng tiếc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

beklagenswaardig(đáng thương hại, đáng tiếc) spijtig(đáng tiếc)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ. Nó diễn tả một hành động hoặc tình huống xảy ra một cách đáng tiếc, đáng buồn hoặc có chút hài hước, châm biếm. Không có mạo từ đi kèm vì nó là trạng từ.

Ngữ pháp (Grammatica)