(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gelukkig
A2
bijwoord A2 Chung

gelukkig

/ɣəˈlʏkəx/
may mắn thay
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gelukkig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een gelukkige manier; gelukkig is het zo dat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách may mắn; thật may mắn là.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Gelukkig was de trein niet te laat."

    "May mắn thay, tàu không bị muộn."

  • "Hij viel, maar gelukkig deed hij zich niet pijn."

    "Anh ấy bị ngã, nhưng may mắn thay anh ấy không bị đau."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

blijkbaar(rõ ràng là, hiển nhiên là) destijds(lúc đó, khi đó) helaas(không may thay)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ, dùng để diễn tả một cách may mắn hoặc bày tỏ sự may mắn. Nó tương tự như 'fortunately' trong tiếng Anh. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het'.

Ngữ pháp (Grammatica)