(Vị trí top_banner)
Hình minh họa jongste
A2
adjectief A2 Gia đình, Xã hội

jongste

/ˈjɔŋstə/
trẻ nhất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "jongste" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De allerjongste; de minste jaren oud.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trẻ nhất; ít tuổi nhất; non trẻ nhất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is de jongste van de drie broers."

    "Anh ấy là người ít tuổi nhất trong ba anh em trai."

  • "Dit is de jongste versie van de software."

    "Đây là phiên bản mới nhất của phần mềm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

allereerste(đầu tiên, sơ khai nhất) minste(ít nhất, nhỏ nhất)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng so sánh nhất (superlatief) của tính từ 'jong' (trẻ). Nó dùng để chỉ người hoặc vật ít tuổi nhất trong một nhóm. Không có mạo từ 'de' hay 'het' đi kèm khi nó đứng trước một danh từ (ví dụ: 'de jongste zoon' - con trai út) hoặc khi nó đứng một mình sau một đại từ nhân xưng (ví dụ: 'Hij is de jongste.' - Anh ấy là người/đứa trẻ nhất). Số nhiều của 'jongste' thường giữ nguyên là 'jongste' nhưng có thể thêm đuôi -n nếu đi sau mạo từ xác định hoặc sở hữu cách (ví dụ: 'de jongsten', 'onze jongsten').

Ngữ pháp (Grammatica)