(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oudste
A2
adjectief A2 Gia đình, Xã hội

oudste

/ˈʌu̯tstə/
lớn nhất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "oudste" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De persoon of het ding dat de hoogste leeftijd heeft.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lớn tuổi nhất trong số ba người trở lên, đặc biệt là trong một gia đình.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is de oudste van de drie broers."

    "Anh ấy là người lớn nhất trong ba anh em."

  • "Dit is het oudste gebouw in de stad."

    "Đây là tòa nhà cũ nhất trong thành phố."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng so sánh hơn nhất (superlatief) của tính từ 'oud' (già, cũ). Khi dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ, nó không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đứng trước. Ví dụ: 'de oudste zoon' (người con trai lớn nhất). Khi dùng như một danh từ thay thế, nó thường đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' tùy thuộc vào danh từ mà nó thay thế, nhưng trong trường hợp này thường dùng với 'de' khi chỉ người. Ví dụ: 'Hij is de oudste.' (Anh ấy là người lớn nhất). Số nhiều của 'oudste' là 'oudsten'.

Ngữ pháp (Grammatica)