keren
Định nghĩa "keren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een draai van 180 graden maken om in de tegenovergestelde richting te gaan rijden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quay xe hình chữ U để đi ngược lại hướng đi ban đầu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij keerde de auto om terug naar huis te rijden."
"Anh ấy quay đầu xe để lái xe trở về nhà."
"Je mag hier niet keren."
"Bạn không được phép quay đầu xe ở đây."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ không tách rời. Nó có nghĩa là quay đầu xe hoặc đổi hướng.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | keren | We moeten deze trend keren. (Chúng ta phải đảo ngược xu hướng này.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | keer | Ik keer terug naar huis. (Tôi quay trở lại nhà.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | keerde | Hij keerde zijn jas binnenstebuiten. (Anh ấy lộn ngược áo khoác của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gekeerd | De boot is gekeerd. (Con thuyền đã được quay đầu.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De auto moest keren op de smalle weg."
"Chiếc xe ô tô phải quay đầu trên con đường hẹp."
-
"Het keren was lastig vanwege de drukte."
"Việc quay đầu xe rất khó khăn vì đông đúc."
-
"De chauffeur keerde de vrachtwagen behendig."
"Người lái xe quay chiếc xe tải một cách khéo léo."
-
"De auto moest keren omdat de weg was afgesloten."
"Chiếc xe hơi phải quay đầu vì đường bị chặn."
-
"Je kunt hier niet keren, er is te weinig ruimte."
"Bạn không thể quay đầu ở đây, không có đủ không gian."
-
"Hij moest keren toen hij merkte dat hij de verkeerde afslag had genomen."
"Anh ấy phải quay đầu khi nhận ra mình đã rẽ nhầm."
-
"De auto moest keren omdat de weg was afgesloten."
"Chiếc xe hơi phải quay đầu vì đường bị chặn."
-
"Ik kon niet keren op de smalle weg."
"Tôi không thể quay đầu xe trên con đường hẹp."
-
"De chauffeur kerde de bus op een veilige plek."
"Người lái xe quay đầu xe buýt ở một nơi an toàn."
-
"De auto moest keren omdat de weg was afgesloten."
"Chiếc xe hơi phải quay đầu vì đường bị chặn."
-
"Na een uur rijden realiseerde hij zich dat hij de verkeerde kant op ging en moest keren."
"Sau một giờ lái xe, anh ấy nhận ra mình đi sai hướng và phải quay đầu."
-
"De bus kon niet verder en moest keren op het smalle landweggetje."
"Xe buýt không thể đi tiếp và phải quay đầu trên con đường quê hẹp."
-
"De auto moest keren om de juiste straat te vinden."
"Chiếc xe phải quay đầu để tìm đúng con phố."
-
"Na de verkeerde afslag te hebben genomen, moest hij keren."
"Sau khi rẽ nhầm, anh ấy phải quay đầu."
-
"Het is verboden te keren op de snelweg."
"Cấm quay đầu xe trên đường cao tốc."
-
"De buschauffeur moest keren omdat hij de halte had gemist."
"Người lái xe buýt phải quay đầu xe vì đã bỏ lỡ trạm dừng."
-
"Na een lange discussie, besloot hij te keren en terug naar huis te gaan."
"Sau một cuộc tranh luận dài, anh ấy quyết định quay đầu xe và trở về nhà."
-
"De auto keerde op de smalle weg, wat best lastig was."
"Chiếc xe quay đầu trên con đường hẹp, điều này khá khó khăn."
