(Vị trí top_banner)
Hình minh họa draaien
A2
werkwoord A2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật

draaien

/ˈdraːjə(n)/
xoay
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "draaien" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

bewegen in een cirkel om een punt of as.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

xoay, quay quanh một trục hoặc tâm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De aarde draait om de zon."

    "Trái đất quay quanh mặt trời."

  • "Hij draait de sleutel in het slot."

    "Anh ấy xoay chìa khóa trong ổ khóa."

  • "Kun je de knop een beetje draaien?"

    "Bạn có thể xoay cái nút một chút không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ronddraaien(xoay tròn) walsen(quay tròn (như khiêu vũ))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'draaien' có nghĩa là 'xoay' hoặc 'quay'. Nó có thể được dùng để chỉ sự chuyển động của vật thể hoặc hành động quay của con người. 'Draaien' không phải là động từ tách trong hầu hết các trường hợp, nhưng nó có thể là một phần của cụm động từ có tính tách. Ví dụ: 'de aarde draait om de zon' (trái đất quay quanh mặt trời); 'hij draait de kraan open' (anh ấy vặn vòi nước mở).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) draaien
We moeten de motor draaien.
(Chúng ta cần khởi động động cơ.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) draai
Ik draai de sleutel om.
(Tôi vặn chìa khóa.)
Past Simple (quá khứ đơn) draaide
Hij draaide zich om.
(Anh ấy quay lại.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gedraaid
De film is gedraaid in Amsterdam.
(Bộ phim được quay ở Amsterdam.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De aarde draait om de zon."

    "Trái đất quay quanh mặt trời."

  • "De danser draait elegant rond op het podium."

    "Vũ công xoay tròn một cách duyên dáng trên sân khấu."

  • "Ik ben aan het koken als jij thuiskomt. (Aan het + Infinitief)"

    "Tôi đang nấu ăn khi bạn về nhà. (Thì Tiếp diễn)"

Động từ phản thân
  • "De aarde draait om de zon."

    "Trái đất quay quanh mặt trời."

  • "De danser draait elegant rond op het podium."

    "Vũ công xoay người duyên dáng trên sân khấu."

  • "Je moet de sleutel draaien om de deur te openen."

    "Bạn phải xoay chìa khóa để mở cửa."

Chọn trợ động từ
  • "De aarde draait om de zon."

    "Trái đất quay quanh mặt trời."

  • "Hij heeft de sleutel gedraaid om de deur te openen."

    "Anh ấy đã vặn chìa khóa để mở cửa."

  • "Zij is naar het station gegaan, omdat ze de trein moest halen."

    "Cô ấy đã đến nhà ga, bởi vì cô ấy phải bắt tàu."