(Vị trí top_banner)
Hình minh họa omkeren
B1
werkwoord B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật (ô tô), Tài chính

omkeren

/ˈɔŋkeːrə(n)/
đảo ngược
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "omkeren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het omkeren van de richting, positie of volgorde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đi ngược lại; đảo ngược; thay đổi theo hướng, vị trí hoặc hành động ngược lại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bestuurder moest de auto omkeren omdat hij de verkeerde afslag had genomen."

    "Người lái xe phải quay đầu xe vì anh ta đã đi nhầm đường."

  • "Hij keerde de schuld om en gaf zijn broer de schuld."

    "Anh ta đổ ngược tội lại và đổ lỗi cho anh trai mình."

  • "De wind is omgekeerd en waait nu uit het zuiden."

    "Gió đã đổi chiều và giờ thổi từ phía Nam."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

wenden(quay lại, xoay chuyển) keren(quay, xoay) omdraaien(lộn ngược, quay lại)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại đơn (present simple) ngôi thứ 2 và 3 số ít (jij/u, hij/zij/het) và ở thì quá khứ đơn (past simple) ngôi thứ 2 số ít (jij/u), phần 'om' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: Ik keer het boek om. (Tôi lật quyển sách lại). De bus keert hier om. (Xe buýt quay đầu ở đây).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) omkeren
We moeten deze trend omkeren.
(Chúng ta phải đảo ngược xu hướng này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) omkeer
Ik omkeer de bladzijde.
(Tôi lật trang.)
Past Simple (quá khứ đơn) keerde om
Hij keerde de auto om.
(Anh ấy đã quay ngược xe.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) omgekeerd
De situatie is omgekeerd.
(Tình hình đã đảo ngược.)