(Vị trí top_banner)
Hình minh họa groot
A2
adjectief A2 Nhà cửa và đời sống

groot

/ɡroʊt/
nhà lớn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "groot" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Van aanzienlijke omvang, reikwijdte of capaciteit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có kích thước, phạm vi hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze wonen in een groot huis."

    "Họ sống trong một ngôi nhà lớn."

  • "Dat is een groot probleem."

    "Đó là một vấn đề lớn."

  • "Hij heeft grote plannen."

    "Anh ấy có những kế hoạch lớn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

klein(nhỏ) kleinood(nhỏ bé, li ti)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó bổ nghĩa cho danh từ. Khi đứng trước danh từ, nó thường đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' tùy thuộc vào danh từ đó. Ví dụ: 'het grote huis' (ngôi nhà lớn), 'de grote boom' (cây lớn). Số nhiều của 'groot' là 'grote'.

Ngữ pháp (Grammatica)