(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kleinst
A2
adjectief A2 Tổng quát

kleinst

ˈklɛinst
nhỏ nhất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kleinst" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het minst grote in omvang

Ý nghĩa trong tiếng Việt

nhỏ nhất về kích thước

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is het kleinste huis van de straat."

    "Đây là ngôi nhà nhỏ nhất trên phố."

  • "Zij is de kleinste leerling in de klas."

    "Cô ấy là học sinh nhỏ nhất trong lớp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng so sánh nhất của tính từ 'klein' (nhỏ). Nó dùng để chỉ đối tượng nhỏ nhất trong một nhóm. Ví dụ: 'De kleinste kamer is de studeerkamer.' (Căn phòng nhỏ nhất là phòng học.)

Ngữ pháp (Grammatica)