(Vị trí top_banner)
Hình minh họa grootst
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

grootst

/ˈɣroːtst/
vĩ đại nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "grootst" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het meest groot, het meest groots, het meest belangrijk of van de hoogste kwaliteit in vergelijking met al het andere.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lớn nhất, vĩ đại nhất, quan trọng nhất hoặc có phẩm chất cao nhất so với tất cả những cái khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is de grootste uitdaging die ik ooit heb gehad."

    "Đây là thử thách lớn nhất mà tôi từng có."

  • "Hij is de grootste kunstenaar van zijn generatie."

    "Anh ấy là nghệ sĩ vĩ đại nhất của thế hệ mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

allerhoogst(cao nhất) meest belangrijk(quan trọng nhất)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng so sánh bậc nhất của tính từ 'groot' (lớn). Khi dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ, nó sẽ chia theo giống và số của danh từ đó. Ví dụ: 'de grootste stad' (thành phố lớn nhất), 'het grootste huis' (ngôi nhà lớn nhất).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De Eiffeltoren is de grootste attractie van Parijs. (Từ vựng)"

    "Tháp Eiffel là điểm thu hút lớn nhất của Paris. (Từ vựng)"

  • "Dit is het grootste schilderij dat ik ooit heb gezien. (Từ vựng)"

    "Đây là bức tranh lớn nhất mà tôi từng thấy. (Từ vựng)"

  • "Zij is de grootste heldin van onze tijd. (Từ vựng)"

    "Cô ấy là nữ anh hùng vĩ đại nhất của thời đại chúng ta. (Từ vựng)"