(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kloppen
A2
werkwoord A2 General

kloppen

[ˈklɔpə(n)]
đúng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kloppen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Correct, accurate, without errors.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đúng, chính xác, không có lỗi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dat klopt helemaal."

    "Điều đó hoàn toàn đúng."

  • "Je hebt gelijk, dat klopt."

    "Bạn nói đúng, điều đó đúng."

  • "Het antwoord klopt."

    "Câu trả lời đó đúng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

juist zijn(là đúng) correct zijn(là chính xác)

Trái nghĩa

niet kloppen(không đúng) fout zijn(là sai)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'kloppen' có nghĩa là đúng, chính xác. Nó cũng có thể có nghĩa là 'gõ cửa' hoặc 'trái tim đập'. Khi dùng với nghĩa 'đúng, chính xác', nó thường đi kèm với các trạng từ hoặc được sử dụng trong các cấu trúc câu cố định.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) kloppen
Het hart klopt.
(Tim đập.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) klop
Ik klop op de deur.
(Tôi gõ cửa.)
Past Simple (quá khứ đơn) klopte
Hij klopte op de deur.
(Anh ấy đã gõ cửa.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geklopt
De eieren zijn geklopt.
(Trứng đã được đánh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De berekening klopt precies."

    "Phép tính chính xác tuyệt đối."

  • "Het verhaal dat hij vertelt, klopt niet met de feiten."

    "Câu chuyện anh ta kể không khớp với sự thật."

  • "Mijn horloge klopt; het is precies 12 uur."

    "Đồng hồ của tôi đúng; đúng 12 giờ."

Thì Hiện tại đơn
  • "De berekening klopt. (The calculation is correct.)"

    "Phép tính chính xác."

  • "Ik werk elke dag. (I work every day.)"

    "Tôi làm việc mỗi ngày."

  • "Zij staat vroeg op. (She gets up early.)"

    "Cô ấy thức dậy sớm."

Quá khứ hoàn thành
  • "De berekening klopt precies."

    "Phép tính chính xác tuyệt đối."

  • "Het verhaal klopt niet helemaal; er zijn een paar inconsistenties."

    "Câu chuyện không hoàn toàn chính xác; có một vài điểm không nhất quán."

  • "Kloppen de feiten in dit rapport wel?"

    "Liệu các sự kiện trong báo cáo này có chính xác không?"

Thì Tương lai
  • "De berekening moet kloppen, anders krijgen we problemen met de belasting."

    "Phép tính phải chính xác, nếu không chúng ta sẽ gặp vấn đề với thuế."

  • "Als je hard werkt, zul je slagen voor het examen."

    "Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ đậu kỳ thi."

  • "Ik ga morgen vroeg opstaan om naar de markt te gaan."

    "Tôi sẽ dậy sớm vào ngày mai để đi chợ."