fout zijn
/fɑut zɛin/
sai bét
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "fout zijn" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Volledig onjuist zijn; totaal afwijken van het juiste antwoord of de waarheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không chính xác; sai lệch hoàn toàn so với câu trả lời hoặc sự thật đúng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Je zit er helemaal naast, je bent helemaal fout."
"Bạn hoàn toàn sai rồi, bạn hoàn toàn sai bét."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt. 'zijn' là động từ 'to be'. Cụm từ này diễn tả trạng thái sai hoàn toàn.
