(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accurate
B2
adjectief B2 General

accurate

/ˈak.y.rat/
hiểu biết chính xác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "accurate" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Duidelijk; nauwkeurig en correct tot in de details uitgedrukt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được diễn đạt rõ ràng; chính xác và đúng đắn đến từng chi tiết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De informatie die de website verstrekte, was zeer accurate."

    "Thông tin mà trang web cung cấp rất chính xác."

  • "Hij gaf een accurate beschrijving van de gebeurtenissen."

    "Anh ấy đã đưa ra một mô tả chính xác về các sự kiện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

inaccurate(không chính xác) onjuist(sai, không đúng) foutief(sai sót)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là một tính từ, 'accurate' không cần mạo từ. Nó mô tả một cái gì đó chính xác, đúng đắn về mặt thông tin hoặc chi tiết. Lưu ý sự khác biệt với 'nauwkeurig' (tỉ mỉ, cẩn thận) và 'correct' (đúng đắn). 'Accurate' thường nhấn mạnh vào sự chính xác của dữ liệu hoặc thông tin.

Ngữ pháp (Grammatica)