kloven
Định nghĩa "kloven" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het in stukken delen van iets, zoals hout, langs de natuurlijke vezels.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chẻ, tách, bổ (một vật gì đó, đặc biệt dọc theo đường vân hoặc thớ tự nhiên).
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij klooft het hout voor de open haard."
"Anh ấy bổ củi cho lò sưởi."
"De bijl wordt gebruikt om bomen te kloven."
"Cái rìu được dùng để bổ cây."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'kloven' có nghĩa là bổ củi, tách gỗ theo thớ. Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ ở thì hiện tại đơn và thì quá khứ đơn, tiền tố 'klo-' sẽ tách ra khỏi động từ chính và đứng cuối mệnh đề. Ví dụ: Ik kloof het hout. (Tôi bổ củi). Gisteren heb ik het hout gekloofd. (Hôm qua tôi đã bổ củi).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | kloven | Het hout is makkelijk te kloven. (Gỗ rất dễ chẻ.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | kloof | Ik kloof het hout voor de open haard. (Tôi chẻ củi cho lò sưởi.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | kloofde | Hij kloofde de boomstam in tweeën. (Anh ấy đã chẻ thân cây làm đôi.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gekloofd | Het hout is gekloofd en klaar voor gebruik. (Gỗ đã được chẻ và sẵn sàng để sử dụng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De houthakker is de hele dag bezig met het kloven van het hout voor de winter."
"Người tiều phu bận rộn cả ngày với việc bổ củi cho mùa đông."
-
"Het kloven van de boomstammen was een zware klus."
"Việc bổ những thân cây là một công việc nặng nhọc."
-
"Zij gebruikte een bijl om het hout te kloven."
"Cô ấy đã dùng một cái rìu để bổ củi."
-
"De man is hout aan het kloven in de tuin."
"Người đàn ông đang chẻ củi trong vườn."
-
"Je moet de boomstam kloven voordat de winter begint."
"Bạn phải chẻ khúc gỗ trước khi mùa đông bắt đầu."
-
"Wij kunnen de open haard aansteken, nadat we het hout gekloven hebben."
"Chúng ta có thể đốt lò sưởi, sau khi chúng ta đã chẻ củi xong."
-
"De boer moet het hout kloven voor de winter."
"Người nông dân phải chẻ gỗ cho mùa đông."
-
"Zij kloven de boomstammen met een bijl."
"Họ chẻ những thân cây bằng rìu."
-
"Hij klooft het hout om het vuur aan te maken."
"Anh ấy chẻ gỗ để nhóm lửa."
-
"De houthakker moest het hout kloven om het in de open haard te kunnen gebruiken."
"Người thợ đốn gỗ phải chẻ gỗ để có thể sử dụng nó trong lò sưởi."
-
"Het kloven van dikke boomstammen vereist veel kracht en een scherpe bijl."
"Việc chẻ những thân cây dày đòi hỏi nhiều sức mạnh và một chiếc rìu sắc bén."
-
"Na het kloven van het hout, stapelde hij het netjes op tegen de schuur."
"Sau khi chẻ gỗ, anh ấy xếp nó gọn gàng dựa vào nhà kho."
