krachtigst
/ˈkrɑxtɪxst/
mạnh mẽ nhất
Thành thạo (C2)
Định nghĩa "krachtigst" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In de hoogste mate krachtig en sterk; vol energie.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mạnh mẽ và khỏe mạnh; tràn đầy sinh lực.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is de krachtigste man ter wereld."
"Anh ấy là người đàn ông mạnh mẽ nhất trên thế giới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'krachtigst' là dạng so sánh nhất của 'krachtig' (mạnh mẽ). Nó không có mạo từ.
