zwakst
/zwɑkst/
yếu nhất
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "zwakst" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In de minste mate krachtig of sterk; het minst bestand tegen druk of aanval.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Yếu nhất; thiếu sức mạnh thể chất, năng lượng hoặc lực nhất; ít có khả năng chịu áp lực hoặc tấn công nhất.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is de zwakste van de twee."
"Anh ấy là người yếu nhất trong hai người."
"De economie is op haar zwakst in tijden van recessie."
"Nền kinh tế yếu nhất trong thời kỳ suy thoái."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Dạng so sánh nhất của 'zwak'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De zwakste schakel in de ketting brak als eerste."
"Mắt xích yếu nhất trong chuỗi đã đứt đầu tiên."
-
"Het zwakste punt van zijn verdediging was zijn gebrek aan ervaring."
"Điểm yếu nhất trong phòng thủ của anh ta là thiếu kinh nghiệm."
-
"Omdat het meisje zwak is, moet ze rusten."
"Vì cô gái yếu ớt nên cô ấy cần nghỉ ngơi."
