(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sterkst
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát

sterkst

/stɛrktst/
mạnh nhất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "sterkst" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De overtreffende trap van 'sterk': het meest krachtig, moeilijk te breken of beschadigen; de grootste invloed hebbend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

So sánh nhất của 'strong': mạnh nhất; khó phá vỡ hoặc gây hại nhất; có ảnh hưởng lớn nhất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is de sterkste koffie die ik ooit heb gedronken."

    "Đây là ly cà phê mạnh nhất mà tôi từng uống."

  • "Zij is de sterkste kandidaat voor de baan."

    "Cô ấy là ứng viên mạnh nhất cho công việc này."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

krachtigst(mạnh mẽ nhất) machtigst(quyền lực nhất)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Sterkst' là dạng so sánh nhất của tính từ 'sterk' (mạnh). Trong tiếng Hà Lan, so sánh nhất thường được hình thành bằng cách thêm '-st' vào tính từ (với các tính từ ngắn) hoặc sử dụng 'meest' trước tính từ (với các tính từ dài hơn hoặc phức tạp hơn).

Ngữ pháp (Grammatica)