kunstmatig
/kʏnstˈmaː.təx/
nhân tạo
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "kunstmatig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gemaakt of veroorzaakt door mensen; niet natuurlijk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được tạo ra hoặc gây ra bởi con người; nhân tạo.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Kunstmatige intelligentie is een groeiend vakgebied."
"Trí tuệ nhân tạo là một lĩnh vực đang phát triển."
"De kunstmatige zoetstof is toegevoegd aan het drankje."
"Chất tạo ngọt nhân tạo đã được thêm vào đồ uống."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'kunstmatig' thường được dùng để chỉ những thứ được tạo ra bởi con người và không có trong tự nhiên. Lưu ý sự khác biệt với 'artificieel', từ này thường mang sắc thái giả tạo, không thật.
