(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kwaadaardig
C1
adjectief C1 Y học

kwaadaardig

/ˈkʋaːtɑrˌdɑχ/
ác tính
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kwaadaardig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met betrekking tot ziekte, zeer schadelijk of besmettelijk; met betrekking tot een tumor, met de neiging om normaal weefsel binnen te dringen of terug te keren na verwijdering; kanker.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

(về bệnh tật) rất độc hại hoặc dễ lây nhiễm; (về khối u) có xu hướng xâm lấn các mô bình thường hoặc tái phát sau khi loại bỏ; ung thư.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De arts stelde vast dat de tumor kwaadaardig was."

    "Bác sĩ xác định rằng khối u là ác tính."

  • "Een kwaadaardige infectie kan snel verspreiden."

    "Một bệnh nhiễm trùng độc hại có thể lây lan nhanh chóng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

maligneus(ác tính (y học)) schadelijk(có hại)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm. Nó được dùng để mô tả tính chất nguy hiểm, độc hại, đặc biệt trong y học để chỉ các khối u ung thư (kwaadaardige tumor). Nghĩa của từ này rất gần với 'ác tính' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)