(Vị trí top_banner)
Hình minh họa schadelijk
B1
adjectief B1 Tổng quát

schadelijk

/ˈsxadəlɪk/
có hại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "schadelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets dat schade veroorzaakt of kan veroorzaken; ongunstig of nadelig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khuynh hướng cản trở hoặc gây hại; không thân thiện; thù địch.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Roken is schadelijk voor de gezondheid."

    "Hút thuốc có hại cho sức khỏe."

  • "De schadelijke effecten van vervuiling zijn alom bekend."

    "Những tác động có hại của ô nhiễm đã được biết đến rộng rãi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có lưu ý đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)