(Vị trí top_banner)
Hình minh họa goedaardig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tính cách/Quan hệ xã hội

goedaardig

/ˌɣudaːrˈdəx/
tốt bụng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "goedaardig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een vriendelijke en behulpzame aard hebbend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tính tình dễ chịu và tử tế; hòa nhã.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een goedaardige man."

    "Ông ấy là một người đàn ông tốt bụng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

gemeen(xấu tính, tồi tệ) onaardig(khó chịu, không tử tế)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)