(Vị trí top_banner)
Hình minh họa laag
A2
zelfstandig naamwoord A2 Đời sống hàng ngày

laag

/laːx/
thấp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "laag" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet hoog. Van geringe afmeting in de hoogte.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khoảng cách nhỏ từ đáy đến đỉnh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De bovenste laag van de aarde is vernietigd."

    "Lớp trên cùng của trái đất đã bị hủy diệt."

  • "De temperatuur daalde tot een laag record."

    "Nhiệt độ giảm xuống mức thấp kỷ lục."

  • "Hij woont op de laagste verdieping."

    "Anh ấy sống ở tầng thấp nhất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

niveau(mức, tầng, cấp) djep(lớp (mỏng))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong trường hợp này, 'laag' có thể đóng vai trò là danh từ. Khi đó, nó thường đi kèm với mạo từ 'een' (một) hoặc 'de' (cái/của - xác định). Số nhiều của 'laag' là 'lagen'.

Ví dụ về cách dùng:
- Een laag zand (Một lớp cát)
- De laagste temperatuur (Nhiệt độ thấp nhất)

Tuy nhiên, 'laag' cũng rất phổ biến dưới dạng tính từ (adjectief), có nghĩa là 'thấp' về chiều cao hoặc vị trí. Ví dụ: 'een lage tafel' (cái bàn thấp), 'een lage prijs' (giá thấp). Trong trường hợp này, nó không đi kèm mạo từ 'de' hay 'het' khi đứng trước danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít laag
De laag sneeuw bedekte het landschap.
(Lớp tuyết phủ kín cảnh quan.)
Số nhiều lagen
De lagen verf bladderen af van de muur.
(Các lớp sơn bong tróc khỏi tường.)
Thể giảm nhẹ laagje
Er ligt een dun laagje ijs op de vijver.
(Có một lớp băng mỏng trên ao.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De tafel is erg laag."

    "Cái bàn rất thấp."

  • "Het water staat laag in de rivier."

    "Mực nước thấp trong sông."

  • "Zij heeft een lage bloeddruk."

    "Cô ấy có huyết áp thấp."