hoog
Định nghĩa "hoog" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Hoger gelegen dan de omgeving.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cao hơn khu vực xung quanh; nằm hoặc được đặt cao hơn khu vực xung quanh.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De berg is erg hoog."
"Ngọn núi đó rất cao."
"Dit gebouw is veel te hoog."
"Tòa nhà này quá cao."
"Hij heeft een hoge stem."
"Anh ấy có một giọng nói cao."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cao (hoog) là một tính từ trong tiếng Hà Lan, dùng để miêu tả một vật gì đó cao hơn mặt đất hoặc cao hơn các vật xung quanh. Tính từ này không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ, mà bổ nghĩa cho danh từ đó. Ví dụ: 'een hoge boom' (một cái cây cao). Khi đứng độc lập, nó có thể được dùng như một danh từ (ví dụ: 'het hoge', nghĩa là 'sự cao cả', nhưng trường hợp này ít phổ biến và thường không dùng cho nghĩa đen 'cao về chiều cao').
