(Vị trí top_banner)
Hình minh họa top-
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Thương mại, Sản xuất

top-

/ˈtɔp/
hàng đầu
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "top-" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Van de hoogste kwaliteit of rang.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tốt nhất, đắt nhất, cao cấp nhất trong loại của nó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een toprestaurant."

    "Đây là một nhà hàng hàng đầu."

  • "Zij is een topatlete."

    "Cô ấy là một vận động viên hàng đầu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

beste(tốt nhất) uitstekend(xuất sắc)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để chỉ chất lượng hoặc thứ hạng cao nhất. Hãy chú ý đến vị trí của tính từ trong câu tiếng Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)