(Vị trí top_banner)
Hình minh họa laf
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học/Đạo đức

laf

'lɑf
hèn nhát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "laf" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bang zijn, geen moed hebben.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hèn nhát, nhát gan một cách đáng khinh; thiếu can đảm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is te laf om de waarheid te vertellen."

    "Anh ta quá hèn nhát để nói sự thật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

kleinmoedig(nhút nhát) bang(sợ hãi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'laf' mô tả sự thiếu can đảm, hèn nhát. Có thể dùng để miêu tả người hoặc hành động.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De laffe soldaat weigerde de vijand aan te vallen."

    "Người lính hèn nhát từ chối tấn công kẻ thù."

  • "Deze auto is duurder dan die andere, maar hij is niet zo duur als de nieuwste."

    "Chiếc xe này đắt hơn chiếc kia, nhưng nó không đắt bằng chiếc xe mới nhất."

  • "Het is laf om anderen de schuld te geven van je eigen fouten."

    "Thật hèn nhát khi đổ lỗi cho người khác về những sai lầm của bản thân."