(Vị trí top_banner)
Hình minh họa moedig
A2
bijwoord A2 Chung

moedig

/ˈmudəx/
một cách dũng cảm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "moedig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

op een moedige manier; dapper en zonder vrees.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách dũng cảm, hăng hái và kiên quyết; một cách gan dạ và vui vẻ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij vocht moedig tegen de draak."

    "Anh ấy đã chiến đấu một cách dũng cảm chống lại con rồng."

  • "Ze vertelde het verhaal moedig, ondanks haar angst."

    "Cô ấy đã kể câu chuyện một cách dũng cảm, bất chấp nỗi sợ hãi của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác. Nó diễn tả hành động được thực hiện một cách dũng cảm. Tiếng Việt tương đương là 'một cách dũng cảm'.

Ngữ pháp (Grammatica)