(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dapper
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Phẩm chất cá nhân

dapper

/ˈdɑpər/
người dũng cảm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dapper" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bereid om gevaar of pijn onder ogen te zien en te doorstaan; moedig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sẵn sàng đối mặt và chịu đựng nguy hiểm hoặc đau đớn; thể hiện sự dũng cảm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De dappere soldaat vocht moedig in de strijd."

    "Người lính dũng cảm đã chiến đấu dũng cảm trong trận chiến."

  • "Het was dapper van haar om de waarheid te spreken."

    "Cô ấy thật dũng cảm khi nói ra sự thật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ (bijvoeglijk naamwoord). Nó mô tả phẩm chất của sự dũng cảm, sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn mà không sợ hãi. Từ này thường được dùng để khen ngợi ai đó có hành động hoặc thái độ gan dạ.
Ví dụ:
- Een dappere brandweerman (Một người lính cứu hỏa dũng cảm)
- Ze heeft een dappere poging gedaan (Cô ấy đã cố gắng một cách dũng cảm)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De dapper soldaat stond tegenover de vijand, klaar om zijn land te verdedigen."

    "Người lính dũng cảm đối mặt với kẻ thù, sẵn sàng bảo vệ đất nước của mình."

  • "Het dappere meisje redde de kat uit de boom, zonder angst te tonen."

    "Cô gái dũng cảm đã cứu con mèo khỏi cây, không hề tỏ ra sợ hãi."

  • "Ondanks de grote risico's, nam de dapper ondernemer de uitdaging aan."

    "Bất chấp những rủi ro lớn, nhà doanh nghiệp dũng cảm đã chấp nhận thử thách."