(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lager
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

lager

'laːɣər
thấp hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lager" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich op een geringere hoogte of niveau bevindend dan iets anders.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thấp hơn về vị trí hoặc mức độ so với.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De prijs is lager dan ik had verwacht."

    "Giá thấp hơn tôi mong đợi."

  • "Het water staat lager dan normaal."

    "Nước thấp hơn bình thường."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

minder hoog(ít cao hơn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Khi so sánh, 'lager' có thể được sử dụng trực tiếp hoặc với 'dan' (hơn). Ví dụ: 'De temperatuur is lager.' (Nhiệt độ thấp hơn.) hoặc 'De temperatuur is lager dan gisteren.' (Nhiệt độ thấp hơn so với hôm qua.).

Ngữ pháp (Grammatica)