(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hoger
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Kinh doanh

hoger

/ˈɦoːɣər/
cao cấp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hoger" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Hoger in rang of status.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cao cấp hơn về thứ bậc hoặc địa vị.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft een hogere positie gekregen in het bedrijf."

    "Anh ấy đã nhận được một vị trí cao cấp hơn trong công ty."

  • "Deze cursus is voor studenten met een hogere opleiding."

    "Khóa học này dành cho sinh viên có trình độ học vấn cao hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng so sánh hơn của 'hoog' (cao). Nó dùng để so sánh hai đối tượng có thứ bậc hoặc địa vị cao hơn. Ví dụ: 'Dit gebouw is hoger dan dat gebouw.' (Tòa nhà này cao hơn tòa nhà kia). Trong tiếng Hà Lan, khi so sánh thứ bậc hoặc địa vị, 'hoger' thường được dùng thay vì chỉ đơn thuần là chiều cao vật lý. Lưu ý rằng nó là tính từ nên không cần mạo từ đi kèm trừ khi nó bổ nghĩa cho danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)