langdurig
/lɑŋˈdyːrəx/
khoảng thời gian dài
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "langdurig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Duurt een lange tijd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dài dòng, kéo dài, đặc biệt là về thời gian.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De langdurige droogte heeft grote schade aangericht."
"Hạn hán kéo dài đã gây ra thiệt hại lớn."
"Na een langdurig proces werd de verdachte eindelijk veroordeeld."
"Sau một quá trình kéo dài, nghi phạm cuối cùng cũng bị kết án."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt cho tính từ này.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De behandeling van de ziekte was een langdurig proces."
"Việc điều trị căn bệnh là một quá trình lâu dài."
-
"Het is een langdurige relatie, al meer dan tien jaar."
"Đó là một mối quan hệ lâu dài, đã hơn mười năm rồi."
-
"Omdat het een langdurige verbintenis is, moeten we er goed over nadenken."
"Bởi vì đó là một cam kết lâu dài, chúng ta cần suy nghĩ kỹ về nó."
