(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitvoerig
C1
bijwoord C1 Nghệ thuật, Văn học, Mô tả

uitvoerig

/ˌœytˈfuːrəx/
một cách công phu
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitvoerig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die gekenmerkt wordt door veel details, zorgvuldigheid en aandacht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách được trang trí công phu, tỉ mỉ hoặc cầu kỳ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De plannen werden uitvoerig besproken."

    "Các kế hoạch đã được thảo luận một cách công phu."

  • "Hij legde de situatie uitvoerig uit."

    "Anh ấy giải thích tình hình một cách công phu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có lưu ý đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)