vluchtig
'vlʏxtəx
tình bạn thoáng qua
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "vluchtig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Van korte duur, snel voorbijgaand.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tồn tại trong một thời gian rất ngắn, chóng tàn, phù du.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Een vluchtige ontmoeting."
"Một cuộc gặp gỡ thoáng qua."
"De liefde was vluchtig."
"Tình yêu đó thật phù du."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"De zomerliefde was vluchtig; na twee weken was het alweer voorbij."
"Tình yêu mùa hè thật chóng vánh; sau hai tuần nó đã kết thúc."
-
"Het vluchtige moment van roem vervaagde snel toen het volgende talent opkwam."
"Khoảnh khắc phù du của sự nổi tiếng nhanh chóng phai nhạt khi tài năng tiếp theo xuất hiện."
-
"Zijn vluchtige karakter maakte het moeilijk om lange termijn plannen met hem te maken."
"Tính cách phù phiếm của anh ấy khiến việc lập kế hoạch dài hạn với anh ấy trở nên khó khăn."
