(Vị trí top_banner)
Hình minh họa langer
A2
bijvoeglijk naamwoord (comparatief) A2 Ngôn ngữ học

langer

/ˈlɑŋər/
dài hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "langer" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een grotere lengte hebbend dan iets anders.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dài hơn so với một cái gì đó khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze tafel is langer dan die stoel."

    "Cái bàn này dài hơn cái ghế kia."

  • "De rivier is langer dan ik dacht."

    "Con sông dài hơn tôi nghĩ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

In het Nederlands wordt 'langer' gebruikt om een vergelijking in lengte aan te duiden. Het is de comparatieve vorm van 'lang'. Er is geen equivalent van mạo từ (de/het) nodig voor bijvoeglijke naamwoorden.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De Eiffeltoren is langer dan het Vrijheidsbeeld."

    "Tháp Eiffel cao hơn Tượng Nữ thần Tự do."

  • "Mijn broer is langer, maar ik ben sterker."

    "Anh trai tôi cao hơn, nhưng tôi khỏe hơn."

  • "Zij is langer dan de gemiddelde vrouw in Nederland."

    "Cô ấy cao hơn chiều cao trung bình của phụ nữ ở Hà Lan."