korter
/ˈkɔrtər/
ngắn hơn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "korter" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De comparatief van kort: minder lang in afstand of tijd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
So sánh hơn của short: có chiều dài hoặc chiều cao ít hơn so với một vật gì khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze route is korter dan de andere."
"Tuyến đường này ngắn hơn tuyến đường kia."
"De film duurt korter dan ik had verwacht."
"Bộ phim ngắn hơn tôi đã mong đợi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘Korter’ là dạng so sánh hơn của ‘kort’. Trong tiếng Hà Lan, tính từ so sánh hơn thường được tạo bằng cách thêm '-er' vào tính từ gốc. Không có mạo từ đi kèm vì đây là tính từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De route is korter dan ik dacht."
"Lộ trình ngắn hơn tôi nghĩ."
-
"De film was korter dan verwacht, maar toch erg goed."
"Bộ phim ngắn hơn dự kiến, nhưng vẫn rất hay."
-
"We moeten een kortere weg vinden om tijd te besparen."
"Chúng ta cần tìm một con đường ngắn hơn để tiết kiệm thời gian."
