(Vị trí top_banner)
Hình minh họa langwerpig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Hình học, Mô tả đồ vật

langwerpig

'lɑŋˌʋɛrpəx
hình chữ nhật dài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "langwerpig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met een langgerekte rechthoekige vorm; langer in de ene richting dan de andere.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hình chữ nhật kéo dài; dài hơn theo một hướng so với hướng khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De tafel heeft een langwerpig blad."

    "Cái bàn có mặt hình chữ nhật dài."

  • "Ze heeft een langwerpige doos gekocht om haar sieraden in te bewaren."

    "Cô ấy đã mua một chiếc hộp hình chữ nhật dài để đựng đồ trang sức."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gerekt(kéo dài) uitgerekt(bị kéo dài)

Trái nghĩa

vierkant(hình vuông) rond(hình tròn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có quy tắc cụ thể nào cho tính từ trong tiếng Hà Lan. Tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa và phải hòa hợp về giống và số.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De langwerpige tafel paste perfect in de smalle eetkamer."

    "Cái bàn hình chữ nhật dài vừa vặn hoàn hảo trong phòng ăn hẹp."

  • "Het langwerpige zwembad was ideaal om baantjes te trekken."

    "Cái hồ bơi hình chữ nhật dài rất lý tưởng để bơi lội."

  • "Zij heeft een langwerpige sjaal gekocht."

    "Cô ấy đã mua một chiếc khăn choàng hình chữ nhật dài."