onleefbaar
/ˌɔnˈleːfbaːr/
không có khả năng tồn tại
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "onleefbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet geschikt om in te leven of te overleven.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có khả năng sống, phát triển hoặc hoạt động thành công.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De omstandigheden in het gebied waren onleefbaar na de ramp."
"Các điều kiện trong khu vực trở nên không thể sống được sau thảm họa."
"Door de vervuiling is de stad bijna onleefbaar geworden."
"Do ô nhiễm, thành phố gần như không thể sống được."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt.
