(Vị trí top_banner)
Hình minh họa leger
B1
bijvoeglijk naamwoord (comparatief) B1 Tổng quát

leger

/ˈleːɣər/
trống hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "leger" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Minder vol dan iets anders.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trống rỗng hơn so với một cái gì đó khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kamer is leger nu de meubels eruit zijn."

    "Căn phòng trống hơn sau khi đồ đạc được dọn đi."

  • "Mijn portemonnee is leger dan vorige week."

    "Ví của tôi trống hơn tuần trước."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ijler(thưa hơn)

Trái nghĩa

voller(đầy hơn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ so sánh hơn trong tiếng Hà Lan thường được tạo thành bằng cách thêm 'er' vào tính từ gốc. Trong trường hợp này, 'leeg' (trống) trở thành 'leger' (trống hơn).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De rugzak is leger dan ik dacht."

    "Cái ba lô nhẹ hơn tôi nghĩ."

  • "Dit glas is leger dan het andere glas."

    "Cái ly này vơi hơn cái ly kia."

  • "De tank is leger dan halfvol."

    "Bình xăng vơi hơn nửa bình."