(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vol
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Tổng quát

vol

/vɔl/
đầy
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vol" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevuld, met iets erin; niet leeg. Ook: waarbij iets overvloedig aanwezig is. Een plaats die helemaal bezet is. In grote mate aanwezig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đầy, chứa đầy, tràn ngập cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De emmer is vol met water."

    "Cái xô đầy nước."

  • "Mijn maag is al vol."

    "Bụng tôi đã đầy rồi."

  • "De zaal was vol met mensen."

    "Hội trường đầy người."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong trường hợp này, 'vol' đóng vai trò là tính từ trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'đầy' trong tiếng Việt khi nó bổ nghĩa cho một danh từ. Ví dụ: 'De beker is vol' (Cái cốc đầy). Nó có thể đi kèm với giới từ 'met' để chỉ ra cái gì đang lấp đầy. Ví dụ: 'De doos is vol met boeken' (Cái hộp đầy sách).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De bus zit helemaal vol met studenten."

    "Xe buýt chật ních sinh viên."

  • "Het glas is vol water."

    "Cốc đầy nước."

  • "Zij heeft een vol programma deze week."

    "Cô ấy có một lịch trình bận rộn tuần này."