(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de
A1
zelfstandig naamwoord A1 Văn hóa, Văn học

de

ðə
Không có cụm từ tương đương trực tiếp, thường được giữ nguyên.
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het lidwoord dat wordt gebruikt voor vrouwelijke of mannelijke zelfstandige naamwoorden in het enkelvoud.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tên con gái.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De Anna is mijn zus."

    "Anna là chị gái tôi."

  • "Ik heb Anna gisteren gezien."

    "Tôi đã gặp Anna hôm qua."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' được sử dụng cho cả danh từ giống đực và giống cái, cũng như một số danh từ giống trung trong tiếng Hà Lan. Trong trường hợp này, 'de' được sử dụng như một mạo từ xác định chung. Tuy nhiên, vì đây là một tên riêng (tên con gái) nên không có mạo từ đi kèm khi sử dụng như một tên gọi trực tiếp.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de
De thee is heet.
(Trà nóng.)
Số nhiều dees
De dees in mijn collectie zijn waardevol.
(Những cái 'de' trong bộ sưu tập của tôi rất có giá trị.)
Thể giảm nhẹ deetje
Wil je een deetje thee?
(Bạn có muốn một chút trà không?)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "De vrouw leest een boek."

    "Người phụ nữ đang đọc một cuốn sách."

  • "Ik weet dat de man naar huis gaat."

    "Tôi biết rằng người đàn ông sẽ về nhà."

  • "Wij maken de kamer schoon. (Scheidbaar werkwoord: schoonmaken)"

    "Chúng tôi dọn dẹp căn phòng. (Động từ tách: schoonmaken)"