luidruchtiger
'lœy̯t.ˌrʏx.tɪ.ɣər
ồn ào hơn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "luidruchtiger" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De comparatief van luidruchtig; meer lawaai makend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
So sánh hơn của noisy: ồn ào hơn, gây ra nhiều tiếng ồn hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kinderen waren luidruchtiger dan normaal."
"Bọn trẻ ồn ào hơn bình thường."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
So sánh hơn của 'luidruchtig'. Trong tiếng Hà Lan, tính từ so sánh hơn thường được thành lập bằng cách thêm '-er' vào cuối tính từ. Lưu ý rằng trật tự từ có thể khác với tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"De kinderen zijn vandaag luidruchtiger dan gisteren, omdat het vakantie is."
"Hôm nay bọn trẻ ồn ào hơn hôm qua, vì đang là kỳ nghỉ."
-
"Het nieuwe model is duurder dan het oude, maar het is ook beter."
"Mẫu mới đắt hơn mẫu cũ, nhưng nó cũng tốt hơn."
-
"Hoe luidruchtiger de menigte werd, hoe moeilijker het was om de spreker te horen. Zij maakt het altijd luidruchtiger."
"Đám đông càng ồn ào thì càng khó nghe thấy người nói. Cô ấy làm cho nó luôn ồn ào hơn."
