(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stiller
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

stiller

/ˈstɪlər/
im lặng hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "stiller" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Minder lawaaierig; zwijgzamer.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Im lặng hơn; ít gây ra tiếng động hơn; không nói chuyện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De nieuwe motor is stiller dan de oude."

    "Động cơ mới êm hơn động cơ cũ."

  • "Kun je alsjeblieft wat stiller zijn?"

    "Bạn có thể yên lặng hơn một chút được không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

rustiger(yên tĩnh hơn) gedempter(ít ồn ào hơn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

So sánh hơn của 'stil'.

Ngữ pháp (Grammatica)