(Vị trí top_banner)
Hình minh họa luidruchtig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Ngôn ngữ học

luidruchtig

'lœy̯d.rʏx.təx
ồn ào, náo động, ầm ĩ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "luidruchtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het veroorzaken van veel lawaai en verwarring.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ồn ào và hỗn loạn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De markt was erg luidruchtig door alle verkopers en bezoekers."

    "Chợ rất ồn ào vì tất cả người bán và khách tham quan."

  • "Het luidruchtige protest trok veel aandacht."

    "Cuộc biểu tình ồn ào thu hút nhiều sự chú ý."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

rumoerig(ồn ào) lawaaierig(ồn ào)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có lưu ý đặc biệt cho tính từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)