(Vị trí top_banner)
Hình minh họa machinaal
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Sản xuất, Công nghiệp

machinaal

/maːʃiˈnaːl/
làm bằng máy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "machinaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gemaakt of uitgevoerd door machines.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được làm bằng máy móc, thay vì bằng tay.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De onderdelen zijn machinaal vervaardigd."

    "Các bộ phận được sản xuất bằng máy."

  • "Machinaal oogsten is veel sneller dan handmatig."

    "Thu hoạch bằng máy nhanh hơn nhiều so với thủ công."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gemechaniseerd(Cơ giới hóa)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có lưu ý đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De broodfabriek produceert machinaal duizenden broden per dag."

    "Nhà máy bánh mì sản xuất hàng ngàn ổ bánh mì mỗi ngày bằng máy móc."

  • "Het machinaal sorteren van poststukken is efficiënter dan handmatig sorteren."

    "Việc phân loại thư từ bằng máy móc hiệu quả hơn so với phân loại thủ công."

  • "De auto is machinaal gepolijst, waardoor de lak er weer als nieuw uitziet."

    "Chiếc xe đã được đánh bóng bằng máy, khiến lớp sơn trông như mới trở lại."