(Vị trí top_banner)
Hình minh họa handmatig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Công nghệ, Kỹ thuật

handmatig

'hɑndmatɪx
vận hành bằng sức người
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "handmatig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bediend of aangedreven door menselijke kracht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được vận hành hoặc hoạt động bằng sức người.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De machine wordt handmatig bediend."

    "Máy được vận hành bằng sức người."

  • "Het is een handmatige pomp."

    "Đó là một máy bơm vận hành bằng tay."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

met de hand(bằng tay) handbediend(điều khiển bằng tay)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)